Phép dịch "golf" thành Tiếng Việt
golf, Golf là các bản dịch hàng đầu của "golf" thành Tiếng Việt.
golf
noun
masculine
ngữ pháp
-
golf
nounMa la cosa che odio più del golf è la pesca.
Chỉ có điều, tôi ghét câu cá hơn chơi golf.
-
Golf
hobby di precisione
Il mio capo aveva una partita a golf che non voleva perdere.
Ông chủ tôi có những trận Golf mà ông ta không muốn lỡ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " golf " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "golf"
Các cụm từ tương tự như "golf" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Sân golf
Thêm ví dụ
Thêm