Phép dịch "goletta" thành Tiếng Việt

thuyền, thuyền hai buồm là các bản dịch hàng đầu của "goletta" thành Tiếng Việt.

goletta noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • thuyền

    noun

    Alcuni di loro non avevano mai visto una goletta o un uomo bianco.

    Một số người chưa bao giờ nhìn thấy thuyền buồm hoặc người da trắng.

  • thuyền hai buồm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " goletta " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "goletta"

Thêm

Bản dịch "goletta" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch