Phép dịch "Go" thành Tiếng Việt
Cờ vây, cờ vây, đi là các bản dịch hàng đầu của "Go" thành Tiếng Việt.
Go
-
Cờ vây
Go (gioco)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Go " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
go
noun
masculine
ngữ pháp
Un gioco da tavola originario della Cina.
-
cờ vây
noun -
đi
verbI just know you're gonna go ad un strip club quando sei là fuori.
Em chỉ biết là anh sẽ đến câu lạc bộ thoát y khi anh đi khỏi đây.
GO
proper
feminine
ngữ pháp
+
Thêm bản dịch
Thêm
"GO" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho GO trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "Go" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Làng lịch sử Shirakawa-go và Gokayama
-
Let Go
-
Hikaru no Go
-
One-Two-GO
Thêm ví dụ
Thêm