Phép dịch "goccia" thành Tiếng Việt

giọt là bản dịch của "goccia" thành Tiếng Việt.

goccia noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • giọt

    noun

    Nemmeno una goccia di pioggia per tre settimane.

    Hơn ba tuần rồi không có mưa một giọt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " goccia " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "goccia"

Các cụm từ tương tự như "goccia" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "goccia" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch