Phép dịch "anteriore" thành Tiếng Việt

trước, ở trước là các bản dịch hàng đầu của "anteriore" thành Tiếng Việt.

anteriore adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • trước

    adjective

    Collega la parte anteriore con l'area tecnica sul retro.

    Nó kết nối đằng trước với khoang kỹ thuật ở đằng sau.

  • ở trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " anteriore " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "anteriore" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "anteriore" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch