Phép dịch "timun" thành Tiếng Việt
dưa chuột là bản dịch của "timun" thành Tiếng Việt.
timun
noun
-
dưa chuột
nounJika aku sedang beruntung, dengan timun atau kulit telur.
Khi tôi may mắn, it'sa dưa chuột hoặc cà tím.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " timun " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "timun"
Thêm ví dụ
Thêm