Phép dịch "timur dekat" thành Tiếng Việt

cận đông, Cận Đông là các bản dịch hàng đầu của "timur dekat" thành Tiếng Việt.

timur dekat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • cận đông

    Pada zaman dahulu, para janda di wilayah Timur Dekat diperlakukan dengan buruk.

    Tại vùng Cận Đông thời xưa, người góa bụa bị đối xử tệ bạc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " timur dekat " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Timur Dekat
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Cận Đông

    Pada zaman dahulu, para janda di wilayah Timur Dekat diperlakukan dengan buruk.

    Tại vùng Cận Đông thời xưa, người góa bụa bị đối xử tệ bạc.

Thêm

Bản dịch "timur dekat" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch