Phép dịch "sendu" thành Tiếng Việt

buồn là bản dịch của "sendu" thành Tiếng Việt.

sendu adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • buồn

    adjective

    Setelah itu, Marta melihat Yesus merasa sangat sendu ketika berbicara kepada Maria dan para pelayat.

    Sau đó, Ma-thê thấy Chúa Giê-su rất xúc động khi ngài nói chuyện với Ma-ri và nhiều người đến chia buồn.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sendu " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sendu" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch