Phép dịch "seng" thành Tiếng Việt

kẽm, Kẽm là các bản dịch hàng đầu của "seng" thành Tiếng Việt.

seng
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • kẽm

    noun

    dan menjalankan sebagian besar tambang di sana — tembaga, seng, emas —

    và sở hữu hầu hết toàn bộ các mỏ nguyên liệu — đồng, kẽm, vàng —

  • Kẽm

    dan menjalankan sebagian besar tambang di sana — tembaga, seng, emas —

    và sở hữu hầu hết toàn bộ các mỏ nguyên liệu — đồng, kẽm, vàng —

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seng " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "seng" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch