Phép dịch "sendok" thành Tiếng Việt
thìa, muỗng, Muỗng là các bản dịch hàng đầu của "sendok" thành Tiếng Việt.
sendok
noun
-
thìa
nounBeberapa sendok sup mungkin, tapi bukan rebusan domba.
Vài thìa súp thì may ra nhưng cừu hầm thì không.
-
muỗng
nounLalu kau akan mengerti bahwa bukan sendoknya yang bengkok.
Rồi anh sẽ thấy cái bị bẻ cong không phải là cái muỗng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sendok " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Sendok
-
Muỗng
Lalu kau akan mengerti bahwa bukan sendoknya yang bengkok.
Rồi anh sẽ thấy cái bị bẻ cong không phải là cái muỗng.
Các cụm từ tương tự như "sendok" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Chi Cò thìa
Thêm ví dụ
Thêm