Phép dịch "pendengaran" thành Tiếng Việt

Thính giác, thính giác là các bản dịch hàng đầu của "pendengaran" thành Tiếng Việt.

pendengaran
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Thính giác

    Apakah pendengaran super dari ngengat lilin besar muncul karena evolusi?

    Thính giác phi thường của bướm đêm lớn là do tiến hóa?

  • thính giác

    noun

    Dibandingkan dengan manusia, banyak makhluk memiliki pendengaran yang mengagumkan.

    So với loài người, nhiều loài sinh vật có thính giác thật kỳ diệu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendengaran " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pendengaran" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • lắng nghe · nghe · nghe thấy
  • hệ thống thính giác
  • lắng nghe · nghe · nghe theo · tuân theo · vâng lời
  • nghe · nghe theo · tuân theo · vâng lời
  • lắng nghe · nghe · nghe theo · tuân theo · vâng lời
Thêm

Bản dịch "pendengaran" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch