Phép dịch "pendidikan" thành Tiếng Việt

giáo dục, sự, 教育 là các bản dịch hàng đầu của "pendidikan" thành Tiếng Việt.

pendidikan
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • giáo dục

    noun

    pembelajaran yang pengetahuan dan kecakapan disalurkan melalui pengajaran

    Akan tetapi, pembebasan matematika belum sampai ke tingkat pendidikan.

    Nhưng sự giải phóng này chưa đi được vào giáo dục.

  • sự

    noun

    Sebuah penekanan pada pendidikan atau karier dapat menempatkan pernikahan dalam peran yang jauh kurang penting.

    Một sự chú trọng nhiều về học vấn hoặc nghề nghiệp có thể đặt hôn nhân vào một vai trò ít quan trọng hơn.

  • 教育

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendidikan " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pendidikan" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pendidikan" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch