Phép dịch "pendek" thành Tiếng Việt

ngắn, đoản, thấp là các bản dịch hàng đầu của "pendek" thành Tiếng Việt.

pendek adjective
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ngắn

    adjective

    Dia menarik napas pendek beberapa kali, menarik napas terakhir, dan kemudian terbaring tenang.

    Bà thở ngắn một chút rồi thở hắt ra và rồi nằm im.

  • đoản

    adjective
  • thấp

    adjective

    Yang jangkung itu melongo padaku dan yang pendek sangat lucu.

    Cái ghế cao đang trố mắt nhìn em, còn cái thấp thì trông rất kỳ quặc.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " pendek " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "pendek" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "pendek" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch