Phép dịch "menciumi" thành Tiếng Việt

ngửi là bản dịch của "menciumi" thành Tiếng Việt.

menciumi
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • ngửi

    verb

    Aku ingin kau mencium sesuatu, Beritahu apa yang kamu rasa.

    Ta muốn con ngửi một thứ xem nguồn gốc nó là gì.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " menciumi " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "menciumi" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "menciumi" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch