Phép dịch "cium" thành Tiếng Việt
hôn, ngửi là các bản dịch hàng đầu của "cium" thành Tiếng Việt.
cium
verb
-
hôn
verbTom mencium Mary dan Mary pun menamparnya.
Tom đã hôn Mary và cô tát anh ta.
-
ngửi
verbAku ingin kau mencium sesuatu, Beritahu apa yang kamu rasa.
Ta muốn con ngửi một thứ xem nguồn gốc nó là gì.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " cium " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm