Phép dịch "Penciuman" thành Tiếng Việt

Khứu giác, khứu giác là các bản dịch hàng đầu của "Penciuman" thành Tiếng Việt.

Penciuman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • Khứu giác

    Penciuman: Indra ini juga bisa menjadi sumber informasi yang berguna, tapi bukan hanya untuk mencium bau.

    Khứu giác: Ngoài việc cảm nhận mùi hương đến từ đâu, khứu giác còn là nguồn thông tin dồi dào.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " Penciuman " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

penciuman
+ Thêm

Từ điển Tiếng Indonesia-Tiếng Việt

  • khứu giác

    noun

    Tapi kau tidak merasakan rasa tidak nyaman lainnya, selain adanya kekurangan penciuman?

    Nhưng ông không cảm thấy có sự khó chịu nào khác ngoài mất khứu giác phải không?

Các cụm từ tương tự như "Penciuman" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "Penciuman" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch