Phép dịch "bot" thành Tiếng Việt
giày ống, ủng, khởi động là các bản dịch hàng đầu của "bot" thành Tiếng Việt.
bot
-
giày ống
nounDia menutup pergelangan kakinya dengan sepatu bot sialan itu.
Aww! Cô ta giấu mắt cá chân kìa, bằng đôi giày ống màu trắng ấy đấy.
-
ủng
nounJadi menurut kami ini adalah sepatu bot yang dingin.
Cho nên chúng tôi gọi đó là ủng làm mát
-
khởi động
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " bot " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "bot" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giày ống
-
Bot
Thêm ví dụ
Thêm