Phép dịch "botol" thành Tiếng Việt
chai, con chai, Chai là các bản dịch hàng đầu của "botol" thành Tiếng Việt.
botol
noun
ngữ pháp
-
chai
nounBagaimana kalau seseorang yang meninggalkan botol berisi air untuk kalian di perjalanan?
Thế còn về người đã để lại chai nước trên đường cho bọn anh thì sao?
-
con chai
noun
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " botol " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Botol
-
Chai
Botol tersebut berisi cairan asam membakar, dan sungguh menyedihkan, si kecil Owen meninggal.
Cái chai ấy chứa một chất a-xít độc hại, và buồn thay, bé Owen đã chết.
Các cụm từ tương tự như "botol" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cá heo mũi chai
-
ống nhỏ giọt
Thêm ví dụ
Thêm