Phép dịch "earball" thành Tiếng Việt

đuôi, Đuôi là các bản dịch hàng đầu của "earball" thành Tiếng Việt.

earball noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Xentơ (Xcốt len)-Tiếng Việt

  • đuôi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earball " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Earball
+ Thêm

Từ điển Tiếng Xentơ (Xcốt len)-Tiếng Việt

  • Đuôi

Hình ảnh có "earball"

Thêm

Bản dịch "earball" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch