Phép dịch "ear" thành Tiếng Việt
Hướng Đông, hướng đông, phía đông là các bản dịch hàng đầu của "ear" thành Tiếng Việt.
ear
noun
feminine
ngữ pháp
-
Hướng Đông
noun -
hướng đông
-
phía đông
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phương đông
- đông
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ear " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ear" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trung Đông · 中東
-
Đông Timor
-
đông timor
-
trung đông
Thêm ví dụ
Thêm