Phép dịch "ear" thành Tiếng Việt

Hướng Đông, hướng đông, phía đông là các bản dịch hàng đầu của "ear" thành Tiếng Việt.

ear noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Xentơ (Xcốt len)-Tiếng Việt

  • Hướng Đông

    noun
  • hướng đông

  • phía đông

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • phương đông
    • đông
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ear " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "ear" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "ear" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch