Phép dịch "earraid" thành Tiếng Việt

cảnh sát là bản dịch của "earraid" thành Tiếng Việt.

earraid noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Xentơ (Xcốt len)-Tiếng Việt

  • cảnh sát

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " earraid " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "earraid" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch