Phép dịch "visiteuse" thành Tiếng Việt

xem visiteur, khách là các bản dịch hàng đầu của "visiteuse" thành Tiếng Việt.

visiteuse noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • xem visiteur

  • khách

    noun

    S'il y a plus de visiteurs, on remballe.

    Nếu khách đang ở xa, hãy thu dọn chỗ này thôi.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visiteuse " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visiteuse" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visiteuse" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch