Phép dịch "Visiteur" thành Tiếng Việt
Visitor pattern, khách, khách tham quan là các bản dịch hàng đầu của "Visiteur" thành Tiếng Việt.
Visiteur
Visiteur (motif de conception)
-
Visitor pattern
patron de conception [..]
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " Visiteur " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
visiteur
noun
masculine
ngữ pháp
-
khách
nounS'il y a plus de visiteurs, on remballe.
Nếu khách đang ở xa, hãy thu dọn chỗ này thôi.
-
khách tham quan
Du haut d’une mezzanine, les visiteurs découvrent un véritable dédale de machines.
Từ trên tầng gác lửng, khách tham quan nhìn xuống một hệ thống chằng chịt máy móc.
-
người khám
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- người khám xét
- người đến thăm
Thêm ví dụ
Thêm