Phép dịch "visqueux" thành Tiếng Việt
nhớt, dính, rớt là các bản dịch hàng đầu của "visqueux" thành Tiếng Việt.
visqueux
adjective
masculine
ngữ pháp
-
nhớt
adjective -
dính
adjective -
rớt
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- bầy nhầy
- lầy nhầy
- đê hèn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visqueux " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visqueux" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
nhớt nhợt
Thêm ví dụ
Thêm