Phép dịch "visionnaire" thành Tiếng Việt

tự cho là có phép thiên cảm là bản dịch của "visionnaire" thành Tiếng Việt.

visionnaire adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • tự cho là có phép thiên cảm

  • kẻ mơ mộng hão huyền

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visionnaire " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "visionnaire" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch