Phép dịch "visionneuse" thành Tiếng Việt
máy soi cảnh là bản dịch của "visionneuse" thành Tiếng Việt.
visionneuse
noun
feminine
ngữ pháp
-
máy soi cảnh
(điện ảnh) máy soi cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visionneuse " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visionneuse" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trình xem Word Di động
-
Trình xem PowerPoint Di động
-
Trình xem Excel Di động
-
Bộ xem ảnh
Thêm ví dụ
Thêm