Phép dịch "visiblement" thành Tiếng Việt

rõ ràng, rõ rệt, thấy được là các bản dịch hàng đầu của "visiblement" thành Tiếng Việt.

visiblement adverb
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • rõ ràng

    adjective

    Parce que Hulk est visiblement içi pour ne sauver que lui-même.

    Bởi vì Hulk rõ ràng là không ở đây để bảo vệ ai trừ anh ta.

  • rõ rệt

  • thấy được

    “ J’ai eu l’impression d’être submergé d’affection ”, a-t-il dit après son baptême, visiblement ému.

    Sau khi báp têm, Costantino xúc động lộ trên nét mặt nói: “Tôi cảm thấy được yêu thương tràn trề”.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trông thấy
    • thẳng thắn
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " visiblement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "visiblement" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "visiblement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch