Phép dịch "vis" thành Tiếng Việt

vít, ốc vít, đinh ốc là các bản dịch hàng đầu của "vis" thành Tiếng Việt.

vis noun verb feminine ngữ pháp

pièce mécanique [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vít

    noun

    (kỹ thuật) vít [..]

    Pour desserrer une vis, tourne-la vers la gauche.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • ốc vít

    noun

    Objet composé d'une tige filetée hélicoïdale et d'une tête, utilisé pour maintenir des objets ensembles.

    Pour desserrer une vis, tourne-la vers la gauche.

    Vặn sang trái để xoay cái ốc vít ra.

  • đinh ốc

    noun

    Soulêve-le et enlève la vis.

    Đỡ lên rồi tháo đinh ốc ra.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • ốc
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vis " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vis"

Các cụm từ tương tự như "vis" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vis" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch