Phép dịch "virus" thành Tiếng Việt

virus, virut, Virus là các bản dịch hàng đầu của "virus" thành Tiếng Việt.

virus noun masculine ngữ pháp

terme taxonomique (virus) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • virus

    noun

    Un mec est mort dedans deux heures avant toi. Du virus.

    Một gã đã chết chỉ hai tiếng trước khi anh tới đây, vì virus.

  • virut

    (sinh vật học, sinh lý học) virut [..]

    Ce virus peut aussi commander et manipuler des objets electriques.

    Con virut này có thể bị kiểm soát bằng những thanh nam châm.

  • Virus

    entité biologique nécessitant un hôte, souvent une cellule, dont il utilise les constituants pour se multiplier [..]

    Le virus chez nous mute plus vite que l'on avait imaginé.

    Virus được chuyển về nhanh hơn hơn chúng ta có thể tưởng tượng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • mầm độc
    • siêu vi khuẩn
    • siêu vi trùng
    • vi-rút
    • vi rút
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " virus " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "virus" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "virus" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch