Phép dịch "visa" thành Tiếng Việt
thị thực, dấu thị thực, chiếu khán là các bản dịch hàng đầu của "visa" thành Tiếng Việt.
visa
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
thị thực
nounJ'aimerais un visa touristique.
Tôi muốn có một thị thực du lịch.
-
dấu thị thực
-
chiếu khán
nounL'un est périmé, mais le visa est valide.
Cái này quá hạn, nhưng chiếu khán còn giá trị.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- chữ ký xác nhận
- sự chuẩn y
- 視實
- Thị thực
- giấy xuất cảnh
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " visa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "visa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
VISA
-
sự nhắm bắn
-
chạy theo
-
nhằm
-
thị thực
-
mưu đồ · sự ngắm · sự nhắm · toan tính · ý đồ
-
chiếu theo · dòm ngó · ký xác nhận · mục tiêu · ngó · ngắm · nhè · nhìn · nhắm · nhằm · nhằm vào · thị thực
-
hộ chiếu
Thêm ví dụ
Thêm