Phép dịch "vielle" thành Tiếng Việt
xưa, đàn vien, cũ là các bản dịch hàng đầu của "vielle" thành Tiếng Việt.
vielle
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
xưa
nounMais avec du vieux argent, vielle magie, et dangereux.
Nhưng nơi đó đã mốc meo và đầy ma thuật xưa nguy hiểm.
-
đàn vien
(âm nhạc) đàn vien
-
cũ
adjectiveperfectionnées, elles sont vielles.
tiên tiến tới mức nào, chúng cũ rồi.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vielle " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm