Phép dịch "vieilli" thành Tiếng Việt
cũ kỹ, già nua, già đời là các bản dịch hàng đầu của "vieilli" thành Tiếng Việt.
vieilli
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cũ kỹ
vieillissant, sale et peu sûr.
cũ kỹ, bẩn và không an toàn.
-
già nua
Les humains n’ont pas été créés pour tomber malades et vieillir.
Loài người không được tạo ra để phải chịu cảnh bệnh tật và già nua
-
già đời
già đời (trong một nghề gì, trong một tình trạng nào)
-
lỗi thời
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vieilli " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vieilli" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cũ đi · già đi · già đời · làm già đi · lão hoá · lão hóa · lỗi thời · sống lâu · tăng tuổi lên
-
bạc đầu
-
cũ đi · làm già đi · đang già đi
-
làm ra vẻ già · nói tăng tuổi
-
cũ đi · già đi · già đời · làm già đi · lão hoá · lão hóa · lỗi thời · sống lâu · tăng tuổi lên
Thêm ví dụ
Thêm