Phép dịch "vierge" thành Tiếng Việt

trinh nữ, trong trắng, trinh là các bản dịch hàng đầu của "vierge" thành Tiếng Việt.

vierge adjective noun masculine feminine ngữ pháp

Femme qui n'a jamais eu de rapport sexuel.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • trinh nữ

    noun

    Les cinq vierges sont vos cinq doigts, et le serpent est la bague sacrée.

    Năm trinh nữ là năm ngón tay của ngươi, và con rắn chính là chiếc nhẫn thần thánh.

  • trong trắng

    Es-tu encore vierge ?

    Bạn vẫn còn trong trắng à?

  • trinh

    Je suis la seule vierge que je connais.

    Người còn trinh duy nhất tớ biết là tớ.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • trống
    • tân
    • chưa khai thác
    • còn nguyên
    • còn trinh
    • còn tân
    • gái trinh
    • gái tân
    • gái đồng trinh
    • nguyên thuỷ
    • thanh tân
    • tranh Đức Bà
    • tượng Đức Bà
    • trống rỗng
    • xử nữ
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vierge " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Bản dịch với chính tả thay thế

Vierge noun proper masculine feminine ngữ pháp

Vierge (constellation) [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • Thất Nữ

    proper

    Un des douze signes astrologiques dont le passage de soleil se situe généralement entre le 24 août et le 23 septembre. [..]

Hình ảnh có "vierge"

Các cụm từ tương tự như "vierge" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vierge" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch