Phép dịch "ventiler" thành Tiếng Việt
thông gió, thông hơi, phân là các bản dịch hàng đầu của "ventiler" thành Tiếng Việt.
ventiler
verb
ngữ pháp
Exposer à l'air frais.
-
thông gió
Nous nous sommes rendu compte que l'air ventilé artificiellement
Chúng tôi phát hiện rằng không khí trong phòng thông gió tự động
-
thông hơi
-
phân
noun(kinh tế) phân, phân bố (một món tiền vào nhiều tài khoản khác nhau)
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- phân bố
- thông khí
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " ventiler " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "ventiler" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
thoáng gió
Thêm ví dụ
Thêm