Phép dịch "venter" thành Tiếng Việt

gió, nổi gió, đánh rắm ngầm là các bản dịch hàng đầu của "venter" thành Tiếng Việt.

venter verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • gió

    noun

    (có) gió, nổi gió

  • nổi gió

    (có) gió, nổi gió

  • đánh rắm ngầm

    (thông tục) đánh rắm ngầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " venter " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "venter" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "venter" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch