Phép dịch "venter" thành Tiếng Việt
gió, nổi gió, đánh rắm ngầm là các bản dịch hàng đầu của "venter" thành Tiếng Việt.
venter
verb
ngữ pháp
-
gió
noun(có) gió, nổi gió
-
nổi gió
(có) gió, nổi gió
-
đánh rắm ngầm
(thông tục) đánh rắm ngầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " venter " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "venter" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Bán khống
-
giá bán
-
Thiết bị bán hàng
-
có gió · lộng gió
-
Kỹ thuật bán hàng · bán · sales · sự bán · việc bán
-
thương mại điện tử
-
khế · văn khế · văn tự
-
mua bán
Thêm ví dụ
Thêm