Phép dịch "ventral" thành Tiếng Việt

bụng, ổ phía trước là các bản dịch hàng đầu của "ventral" thành Tiếng Việt.

ventral adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bụng

    noun

    (thuộc) bụng

    Autrement dit, la connaissance de l'objet est représentée par la voie ventrale...

    Nói cách khác, hiểu biết về đối tượng do cơ bụng đại diện...

  • ổ phía trước

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ventral " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ventral" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch