Phép dịch "vente" thành Tiếng Việt
bán, sự bán, việc bán là các bản dịch hàng đầu của "vente" thành Tiếng Việt.
vente
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
bán
verbDes centaines de personnes attendaient devant le point de vente de tickets.
Hàng trăm người chờ trước phòng bán vé.
-
sự bán
-
việc bán
Bill travaille dans la vente de voitures.
Bill làm công việc bán xe.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- sales
- Kỹ thuật bán hàng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tầm tầm
-
gió · nổi gió · đánh rắm ngầm
-
Bán khống
-
giá bán
-
Thiết bị bán hàng
-
có gió · lộng gió
-
thương mại điện tử
-
khế · văn khế · văn tự
Thêm ví dụ
Thêm