Phép dịch "ventail" thành Tiếng Việt

chỗ thông hơi là bản dịch của "ventail" thành Tiếng Việt.

ventail noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chỗ thông hơi

    (khảo cổ học) chỗ thông hơi (mũ chiến)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ventail " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "ventail" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch