Phép dịch "vair" thành Tiếng Việt
vair
noun
masculine
ngữ pháp
-
da lông sóc xám bạc
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vair " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm
da lông sóc xám bạc
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán