Phép dịch "vainement" thành Tiếng Việt

vô ích, vô hiệu là các bản dịch hàng đầu của "vainement" thành Tiếng Việt.

vainement adverb

Sans succès, sans l'effet souhaité.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • vô ích

    adjective

    Mais ils ne doivent pas mourir vainement.

    Chúng ta không được phép để họ chết vô ích.

  • vô hiệu

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vainement " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vainement" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch