Phép dịch "vainqueur" thành Tiếng Việt

thắng trận, thắng, chiến thắng là các bản dịch hàng đầu của "vainqueur" thành Tiếng Việt.

vainqueur noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • thắng trận

  • thắng

    verb noun

    Ces vainqueurs sont en colère, Katniss.

    Những người chiến thắng, họ rất giận dữ, Katniss.

  • chiến thắng

    Vous offrez votre neutralité. Mais vous choisirez le vainqueur.

    Vậy là cậu muốn là người ở giữa nhưng lại là kẻ chiến thắng.

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • người chế ngự
    • người khắc phục
    • người thắng
    • người thắng trận
    • đã chống nổi
    • đã khắc phục
    • đắc thắng
    • người chiến thắng
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vainqueur " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "vainqueur"

Các cụm từ tương tự như "vainqueur" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vainqueur" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch