Phép dịch "vain" thành Tiếng Việt

hão, hư ảo, phù phiếm là các bản dịch hàng đầu của "vain" thành Tiếng Việt.

vain adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • hão

    adjective

    Vain et Vanité peuvent également signifier vide ou sans valeur.

    Hư không và hão huyền cũng có thể có nghĩa là trống rỗng hoặc không có giá trị.

  • hư ảo

  • phù phiếm

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • vô ích
    • suông
    • hão huyền
    • hư không
    • phù hoa
    • tào lao
    • tầm phơ
    • tự phụ
    • vu vơ
    • vô bổ
    • vô hiệu
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vain " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vain" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "vain" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch