Phép dịch "vaillance" thành Tiếng Việt
dũng khí, sự anh dũng, sự dũng cảm là các bản dịch hàng đầu của "vaillance" thành Tiếng Việt.
vaillance
noun
feminine
ngữ pháp
-
dũng khí
-
sự anh dũng
(văn học) sự anh dũng, sự dũng cảm
-
sự dũng cảm
(văn học) sự anh dũng, sự dũng cảm
-
sự kiên cường
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vaillance " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "vaillance" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hùng dũng
Thêm ví dụ
Thêm