Phép dịch "vachette" thành Tiếng Việt
bò cái non, da bò cái non là các bản dịch hàng đầu của "vachette" thành Tiếng Việt.
vachette
noun
feminine
ngữ pháp
-
bò cái non
(từ hiếm, nghĩa ít dùng) bò cái non
-
da bò cái non
da bò cái non (đã thuộc)
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " vachette " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm