Phép dịch "vachette" thành Tiếng Việt

bò cái non, da bò cái non là các bản dịch hàng đầu của "vachette" thành Tiếng Việt.

vachette noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • bò cái non

    (từ hiếm, nghĩa ít dùng) bò cái non

  • da bò cái non

    da bò cái non (đã thuộc)

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vachette " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vachette" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch