Phép dịch "vaciller" thành Tiếng Việt

chập chờn, dao động, lảo đảo là các bản dịch hàng đầu của "vaciller" thành Tiếng Việt.

vaciller verb ngữ pháp

Être incertain sur le parti, sur la résolution que l’on doit prendre. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • chập chờn

    verb
  • dao động

    verb

    fig.

    Ils ne doivent pas vaciller, être ‘ indécis, instables dans toutes leurs voies ’.

    Họ phải tránh dao động, ‘phân-tâm, làm việc gì đều không định’.

  • lảo đảo

    verb
  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • lắc lư
    • chao đảo
    • chệnh choạng
    • chệnh choạng vì mệt
    • do dự
    • lung lay
    • lểu đểu
    • động dao
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vaciller " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "vaciller" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • báo động · choạng vạng · chập chờn · chệnh choạng · dao động · do dự · giập giờn · lảo đảo · lắc lư · ngả nghiêng · ngất ngưởng · ngật ngưỡng · ngửa nghiêng
Thêm

Bản dịch "vaciller" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch