Phép dịch "vacher" thành Tiếng Việt

bò, người chăn bò, cao bồi là các bản dịch hàng đầu của "vacher" thành Tiếng Việt.

vacher noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • verb noun

    (thuộc) bò

    L’un des vachers m’a demandé ce qu’il fallait faire.

    Một người chăn hỏi tôi xem chúng tôi phải làm gì.

  • người chăn bò

    L’un des vachers m’a demandé ce qu’il fallait faire.

    Một người chăn bò hỏi tôi xem chúng tôi phải làm gì.

  • cao bồi

    noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " vacher " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "vacher" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch