Phép dịch "usurper" thành Tiếng Việt
chiếm, tiếm, lấn là các bản dịch hàng đầu của "usurper" thành Tiếng Việt.
usurper
verb
ngữ pháp
-
chiếm
verbchiếm (đoạt), tiếm (đoạt) [..]
Ils détruisent, ils usurpent!
Những kẻ phá hoại và chiếm đoạt!
-
tiếm
verbchiếm (đoạt), tiếm (đoạt)
-
lấn
verb
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- đoạt
- bá chiếm
- chiếm đoạt
- tiếm đoạt
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " usurper " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "usurper" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiếm vị
-
cướp ngôi
-
giả mạo
-
tiếm quyền · đoạt quyền
-
soán đoạt · thoán vị · thoán đoạt · tiếm ngôi · tiếm vị · đoạt vị
Thêm ví dụ
Thêm