Phép dịch "usurier" thành Tiếng Việt
người cho vay nặng lãi là bản dịch của "usurier" thành Tiếng Việt.
usurier
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
Celui, celle qui prête à usure
-
người cho vay nặng lãi
-
người cho vay nặng lãi
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " usurier " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm