Phép dịch "usurier" thành Tiếng Việt

người cho vay nặng lãi là bản dịch của "usurier" thành Tiếng Việt.

usurier adjective noun masculine ngữ pháp

Celui, celle qui prête à usure

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • người cho vay nặng lãi

  • người cho vay nặng lãi

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " usurier " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "usurier" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch