Phép dịch "ut" thành Tiếng Việt

đô là bản dịch của "ut" thành Tiếng Việt.

ut noun masculine ngữ pháp

Note de musique.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • đô

    (âm nhạc, từ cũ nghĩa cũ) đô

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " ut " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "ut"

Thêm

Bản dịch "ut" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch