Phép dịch "urine" thành Tiếng Việt

nước tiểu, nước đái, nước giải là các bản dịch hàng đầu của "urine" thành Tiếng Việt.

urine noun verb feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Pháp-Tiếng Việt

  • nước tiểu

    Le sang de votre urine a obstrué le cathéter.

    Máu trong nước tiểu đã vón cục và chặn ống nước tiểu.

  • nước đái

  • nước giải

  • Nước tiểu

    liquide biologique composé de déchets de l'organisme de vertébrés

    Son urine serait marron.

    Nước tiểu cậu ta lẽ ra phải màu nâu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " urine " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "urine" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • tiểu · tiểu tiện · đi tiểu · đái
  • tiểu · tiểu tiện · đi tiểu · đái
Thêm

Bản dịch "urine" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch